đậu phụng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thân thảo, quả có vỏ cứng chứa hạt giàu dầu: "đậu phụng" là tên gọi phương ngữ (thường dùng ở miền Nam Việt Nam) để chỉ cây lạc, thuộc họ đậu, có quả mọc dưới đất, hạt dùng để ép dầu, rang, luộc hoặc chế biến thực phẩm.
- Hạt của cây này: "đậu phụng" cũng dùng để chỉ hạt của cây lạc, có vỏ lụa màu hồng hoặc nâu, ăn có vị bùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi rang đậu phụng để ăn với cơm. (Mẹ tôi rang hạt lạc để ăn kèm cơm.)
- Vùng đất này trồng nhiều đậu phụng. (Vùng đất này canh tác nhiều cây lạc.)
- Dầu đậu phụng dùng để chiên xào rất thơm. (Dầu từ hạt lạc dùng để chiên xào có mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đậu phụng rang": hạt lạc rang chín, thường ăn vặt hoặc làm thức ăn kèm.
- Quán bán đậu phụng rang muối ớt. (Quán bán lạc rang tẩm muối ớt.)
"bơ đậu phụng": sản phẩm từ hạt lạc xay nhuyễn, dùng làm thực phẩm.
- Bơ đậu phụng ăn với bánh mì rất ngon. (Bơ lạc phết lên bánh mì có vị béo ngậy.)
Biến thể và từ gần giống
Lạc (danh từ): tên gọi phổ thông của cây đậu phụng, dùng trong cả nước.
- Trồng lạc ở miền Bắc. (Trồng cây đậu phụng ở miền Bắc.)
Đậu phộng (danh từ): biến thể phương ngữ của đậu phụng, thường dùng ở miền Trung và miền Nam.
- Đậu phộng rang muối. (Lạc rang muối.)
Từ đồng nghĩa
- Lạc: tên gọi chính thức, phổ biến trong văn viết và nói toàn quốc.
- Đậu phộng: phương ngữ tương đương, thông dụng ở miền Nam.
Thành ngữ liên quan
- Đậu phụng rang muối: món ăn vặt phổ biến, thường dùng trong các dịp lễ tết.
- Nhà nào cũng có đĩa đậu phụng rang muối ngày Tết. (Ngày Tết, mọi nhà đều chuẩn bị món lạc rang muối.)